Kaori Dict

堰を切ったよう

せきをきったよう

sekiwokittayou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi な

    1.gushing forth; bursting out; like breaking a dam

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堰を切ったよう (せきをきったよう) — gushing forth; bursting out; like breaking a dam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict