Kaori Dict

巨視的

きょしてき

kyoshiteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỰ THỊ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.macroscopic

  2. tính từ đuôi な

    2.comprehensive; all-including; broad

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巨視的 (きょしてき) — macroscopic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict