Kaori Dict

のど

nodo

N4

Âm Hán-Việt: HẦU

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.throat; giọng hát; lỗ hổng
  1. danh từ

    1.throat

    occ. written 咽喉

  2. danh từ

    2.singing voice

  3. danh từthường viết bằng kanaprinting

    3.gutter (inner margins of a book)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi khát nước.

    I'm thirsty.

  • Tom bị đau họng.

    Tom's got a sore throat.

  • Bây giờ tôi đang khát muốn chết đây này.

    I'm dying of thirst at the moment.

  • Tôi đã tham gia một cuộc thi hát do một công ty sản xuất mì pasta tổ chức, và tôi đã được đi đến vòng bán kết.

    I entered a singing contest sponsored by a pasta company and I made it to the semifinals.

  • Những người mà lúc khát mới bắt đầu đi đào giếng nước là những kẻ yếu đuối và chỉ có thể chết mà thôi.

  • When I got up today, my throat felt a little sore.

  • I have a sore throat.

  • Are you thirsty?

  • I'm thirsty.

  • I'm thirsty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喉 (のど) — throat; giọng hát; lỗ hổng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict