Kaori Dict

虚偽

きょぎ

kyogi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HƯ NGUỴ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.hư ngụy; dối trá; thông tin sai
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.falsehood; untruth; lie; misinformation

  2. danh từlogic

    2.fallacy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We went to the lake to row a boat.

  • I contended against falsehood.

  • Animals cannot distinguish between truth and falsehood.

  • Time reveals truth as well as falsehood.

  • What he said turned out to be false.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚偽 (きょぎ) — hư ngụy; dối trá; thông tin sai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict