Kaori Dict

虚弱

きょじゃく

kyojaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HƯ NHƯỢC

Nghĩa

  1. 1.yếu ớt; suy nhược
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.feebleness; weakness; imbecility

Câu ví dụ · Tatoeba

  • So far from being robust, he was extremely weak.

  • Emma has a very poor constitution.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚弱 (きょじゃく) — yếu ớt; suy nhược | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict