Kaori Dict

閻浮提

えんぶだい

enbudai

Âm Hán-Việt: DIÊM PHÙ ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Jambudvipa; continent of the terrestrial world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閻浮提 (えんぶだい) — Jambudvipa; continent of the terrestrial world | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict