Kaori Dict

魚群

ぎょぐん

gyogun

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGƯ QUẦN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.ngư quân; đàn cá; bầy cá
  1. danh từ

    1.school of fish; shoal of fish

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚群 (ぎょぐん) — ngư quân; đàn cá; bầy cá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict