Kaori Dict

一挨一拶

いちあいいっさつ

ichiaiissatsu

Âm Hán-Việt: NHẤT AI NHẤT TẠT

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.dialoging (with another Zen practitioner to ascertain their level of enlightenment)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一挨一拶 (いちあいいっさつ) — dialoging (with another Zen practitioner to ascertain their level of enlightenment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict