Kaori Dict

牽引役

けんいんやく

ken'in'yaku

Âm Hán-Việt: KHIÊN DẪN DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leading force; driving force; leader

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牽引役 (けんいんやく) — leading force; driving force; leader | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict