Kaori Dict

競泳

きょうえい

kyouei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẠNH VỊNH

Nghĩa

  1. 1.bơi chuyên nghiệp
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.competitive swimming; swimming race

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is sure to win the swimming championship.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競泳 (きょうえい) — bơi chuyên nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict