Kaori Dict

爪の垢

つめのあか

tsumenoaka

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.dirt under one's fingernails

  2. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    2.shred (of decency, etc.); scrap; bit; smidgen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爪の垢 (つめのあか) — dirt under one's fingernails | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict