Kaori Dict

競売

きょうばい

kyoubai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẠNH MẠI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.auction

    けいばい usu. in legal contexts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I obtained the painting at an auction.

  • We will be willing to make a deal with you after the auction.

  • Farmers defaulting on loans had to auction off their land.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競売 (きょうばい) — auction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict