Kaori Dict

硝化細菌

しょうかさいきん

shoukasaikin

Âm Hán-Việt: TIÊU HOÁ TẾ KHUẨN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nitrifying bacteria

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硝化細菌 (しょうかさいきん) — nitrifying bacteria | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict