Kaori Dict

琴瑟

きんしつ

kinshitsu

Âm Hán-Việt: CẦM SẮT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.qin and se (two different kinds of Chinese zither)

  2. danh từ

    2.happy marriage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琴瑟 (きんしつ) — qin and se (two different kinds of Chinese zither) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict