Kaori Dict

褒める

ほめる

homeru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.khen
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to praise; to commend; to compliment; to speak well of; to speak highly of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy được tất cả mọi người khen.

    He is well spoken of by everybody.

  • Bạn khen tôi như vậy, có phải bạn đang chế nhạo tôi không?

    Is it a compliment or an insult?

  • Helen blushed at their praise.

  • Speak well of the dead.

  • They spoke well of their grandson.

  • Everyone speaks well of him.

  • Her teacher praised her.

  • Were you praised by the teacher?

  • She praised her husband to excess.

  • He admired my new car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褒める (ほめる) — khen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict