Kaori Dict

弥立つ

よだつ

yodatsu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từthường viết bằng kana

    1.to stand on end (of hair)

    usu. as 身の毛が[も]〜

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弥立つ (よだつ) — to stand on end (of hair) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict