Kaori Dict

恐喝

きょうかつ

kyoukatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHỦNG HÚP

Nghĩa

  1. 1.tống tiền
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.blackmail; extortion; threat (to extort money)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The victim of blackmail has been paying hush money for years, but now he realizes it is foolish, and has decided not to pay a red cent more.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐喝 (きょうかつ) — tống tiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict