Kaori Dict

周り

まわり

mawari

N4

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

ensurroundingsNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.circumference; girth

  2. danh từ

    2.surroundings; neighbourhood; neighborhood; vicinity

  3. danh từ

    3.people surrounding oneself; surrounding circumstances

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ tập hợp quanh đống lửa.

    They clustered around the fire.

  • Chắc là anh ấy đang chạy bộ quanh công viên.

    He may be jogging around the park.

  • Tom nhìn xung quanh, rồi nhận ra là mình lạc đường.

    Tom looked around and realized he was lost.

  • Look about you.

  • He is different from the people around him.

  • Planets move around a fixed star.

  • A fence runs around the house.

  • There is a fence about the house.

  • The house had a stone wall around it.

  • I have a rash around my anus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周り (まわり) — surroundings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict