Kaori Dict

蟹食海豹

かにくいあざらし

kanikuiazarashi

Âm Hán-Việt: GIẢI THỰC HẢI BÁO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.crabeater seal (Lobodon carcinophagus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟹食海豹 (かにくいあざらし) — crabeater seal (Lobodon carcinophagus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict