Kaori Dict

補酵素

ほこうそ

hokouso

Âm Hán-Việt: BỔ DIẾU TỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coenzyme

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補酵素 (ほこうそ) — coenzyme | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict