仰向け
あおむけ
aomuke
thông dụng
Cách viết khác: あお向け・仰むけ
意味Nghĩa
- 1.nghiêng lên; mặt lên trên
- danh từ
1.facing upward
usu. as 〜に
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- トムは仰向けになっている。
Tom đang nằm ngửa.
Tom is lying on his back.
- 彼は気を失いあお向けに倒れた。
He fainted and fell on his back.
- 仰向けになって。
Roll over on your back.
- 彼は仰向けに倒れた。
He fell backward.
- 彼は仰向けになった。
He lay on his back.
- 彼は仰向けに寝転んだ。
He lay on his back.
- 彼は仰向けに寝ていた。
He lay face up.
- 彼は仰向けになっていた。
He was lying on his back.
- 突然彼は仰向けに倒れた。
Suddenly, he fell down on his back.
- トムは仰向けに寝ている。
Tom is lying on his back.