Kaori Dict

凝り性

こりしょう

korishou

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.tendency to become totally absorbed in something; monomania; perfectionism; fastidiousness; meticulousness

  2. danh từ

    2.susceptibility for a stiffening of the shoulders

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凝り性 (こりしょう) — tendency to become totally absorbed in something; monomania; perfectionism; fastidiousness; meticulousness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict