凝縮
ぎょうしゅく
gyoushuku
thông dụng
Âm Hán-Việt: NGƯNG SÚC
意味Nghĩa
- 1.cô đọng; tập trung
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.condensation (of ideas, emotions, etc.); concentration
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từphysics
2.condensation (of a vapour or gas)