Kaori Dict

局員

きょくいん

kyokuin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỤC VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clerk; (bureau, post-office) staff

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She became a postman.

  • An efficient FBI agent does not make any bones about carrying out his duties.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

局員 (きょくいん) — clerk; (bureau, post-office) staff | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict