Kaori Dict

待兼鰐

まちかねわに

machikanewani

Âm Hán-Việt: ĐÃI KIÊM NGẠC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Toyotamaphimeia machikanensis (Japanese fossil species of crocodilian)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待兼鰐 (まちかねわに) — Toyotamaphimeia machikanensis (Japanese fossil species of crocodilian) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict