Kaori Dict

局番

きょくばん

kyokuban

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỤC PHIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.telephone exchange number

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My home phone number is, area code two-oh-one, one-two-three, four-five-six-seven.

  • Do I have to dial the area code, too?

  • Do I have to dial the area code, too?

  • That's area code 213, phone number 486-2435.

  • The number is 932-8647, but I don't know the area code.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

局番 (きょくばん) — telephone exchange number | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict