Kaori Dict

麝香腺

じゃこうせん

jakousen

Âm Hán-Việt: XẠ HƯƠNG TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.musk gland

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麝香腺 (じゃこうせん) — musk gland | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict