Kaori Dict

Xạ

musk deer

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
21
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 198
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
she4
Tiếng Hàn

musk deer

Từ chứa chữ này · dễ trước

じゃこうjakouXẠ HƯƠNG

enmusk

じゃこうじかjakoujikaXẠ HƯƠNG LỘC

enmusk deer

じゃこうすいjakousuiXẠ HƯƠNG THUỶ

enmusk water; musk scent

じゃこうねずみjakounezumiXẠ HƯƠNG THỬ

enAsian house shrew (Suncus murinus)

じゃこうねこjakounekoXẠ HƯƠNG MIÊU

encivet cat

じゃこうえんどうjakouendouXẠ HƯƠNG OẢN ĐẬU

ensweet pea

たちじゃこうそうtachijakousouLẬP XẠ HƯƠNG THẢO

encommon thyme (Thymus vulgaris); garden thyme

じゃこうせんjakousenXẠ HƯƠNG TUYẾN

enmusk gland

じゃこううしjakouushiXẠ HƯƠNG NGƯU

enmuskox (Ovibos moschatus); musk ox

じゃこうあげはjakouagehaXẠ HƯƠNG DƯƠNG VŨ

enChinese windmill (species of red-bodied swallowtail butterfly, Atrophaneura alcinous)

ジャコウネコかjakounekoka

enViverridae (family of civets)

じゃこうアンテロープjakouanteroopu

ensuni (Neotragus moschatus)

じゃこうれんりそうjakourenrisouXẠ HƯƠNG LIÊN LÝ THẢO

ensweet pea (Lathyrus odoratus)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麝 (Xạ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict