立麝香草
たちじゃこうそう
tachijakousou
Âm Hán-Việt: LẬP XẠ HƯƠNG THẢO
Cách đọc khác: タチジャコウソウ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.common thyme (Thymus vulgaris); garden thyme
たちじゃこうそう
tachijakousou
Âm Hán-Việt: LẬP XẠ HƯƠNG THẢO
Cách đọc khác: タチジャコウソウ
1.common thyme (Thymus vulgaris); garden thyme