Kaori Dict

麝香猫

じゃこうねこ

jakouneko

Âm Hán-Việt: XẠ HƯƠNG MIÊU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.civet cat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you heard of civet cat coffee? It's a coffee that's made out of cat poo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麝香猫 (じゃこうねこ) — civet cat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict