Kaori Dict

藩祖

はんそ

hanso

Âm Hán-Việt: PHIÊN TỔ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.ancestor of a feudal lord

  2. danh từlịch sử

    2.founder of a feudal domain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藩祖 (はんそ) — ancestor of a feudal lord | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict