襟巻き
えりまき
erimaki
thông dụng
Cách viết khác: 襟巻 · Cách đọc khác: エリマキ
意味Nghĩa
- 1.khăn quàng cổ; áo choàng cổ
- danh từ
1.scarf (esp. one worn for warmth); muffler
えりまき
erimaki
Cách viết khác: 襟巻 · Cách đọc khác: エリマキ
1.scarf (esp. one worn for warmth); muffler