Kaori Dict

襟元

えりもと

erimoto

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÂM NGUYÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cổ áo; vòng cổ; vùng cổ
  1. danh từ

    1.(around the) neck; nape

  2. danh từ

    2.collar (at the front of a coat, kimono, etc.); collar area

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man tried to catch hold of me by the collar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襟元 (えりもと) — cổ áo; vòng cổ; vùng cổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict