Kaori Dict

神階

しんかい

shinkai

Âm Hán-Việt: THẦN GIAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.relative rank accorded the gods of Shintoism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神階 (しんかい) — relative rank accorded the gods of Shintoism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict