Kaori Dict

新界

しんかい

shinkai

Âm Hán-Việt: TÂN GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.New Territories (Hong Kong)

  2. danh từ

    2.Neogaean realm (terrestrial division in zoogeography)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新界 (しんかい) — New Territories (Hong Kong) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict