Kaori Dict

金髪

きんぱつ

kinpatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIM PHÁT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.tóc vàng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.blond hair; blonde hair; golden hair

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has blue eyes and fair hair.

  • He has blond hair.

  • He has blond hair.

  • She has fair skin and hair.

  • The sisters are both blondes.

  • The girl has golden hair.

  • She is a blonde girl.

  • She was a girl with golden hair.

  • She is a blonde light-complexioned girl.

  • His hair is blond and he looks young.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金髪 (きんぱつ) — tóc vàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict