Kaori Dict

金脈

きんみゃく

kinmyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIM MẠCH

Nghĩa

  1. 1.nguồn tài chính; mạch vàng
  1. danh từ

    1.vein of gold

  2. danh từ

    2.financial connections; patron; source of money

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金脈 (きんみゃく) — nguồn tài chính; mạch vàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict