影が差す
かげがさす
kagegasasu
Cách viết khác: 影がさす・影が射す
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
1.to cast a shadow; to appear
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
2.to loom (of a threat, etc.); to manifest (of symptoms, etc.)
かげがさす
kagegasasu
Cách viết khác: 影がさす・影が射す
1.to cast a shadow; to appear
2.to loom (of a threat, etc.); to manifest (of symptoms, etc.)