Kaori Dict

偶像

ぐうぞう

guuzou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGẪU TƯỢNG

Nghĩa

  1. 1.ngụ tượng; tượng thần
  1. danh từ

    1.image; idol; statue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶像 (ぐうぞう) — ngụ tượng; tượng thần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict