Kaori Dict

繰り出す

くりだす

kuridasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to draw (a thread); to let out (e.g. a rope)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    2.to head out as a group; to set out in large numbers; to flock; to sally forth

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to send out one after another; to dispatch

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to lunge (a spear); to unleash (a punch)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everyone turned out for the circus.

  • Let's go in the city.

  • Everybody started to panic.

  • Let's go downtown today.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繰り出す (くりだす) — to draw (a thread); to let out (e.g. a rope) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict