Kaori Dict

繰り上げる

くりあげる

kuriageru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.khuyển ái; nâng lên
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to move up; to advance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They advanced the wedding date.

  • He advanced his departure by two days.

  • The fourth period was moved up to the third.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繰り上げる (くりあげる) — khuyển ái; nâng lên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict