孔雀蝶
くじゃくちょう
kujakuchou
Âm Hán-Việt: KHỔNG TƯỚC ĐIỆP
Cách đọc khác: クジャクチョウ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.peacock butterfly (Inachis io); European peacock
くじゃくちょう
kujakuchou
Âm Hán-Việt: KHỔNG TƯỚC ĐIỆP
Cách đọc khác: クジャクチョウ
1.peacock butterfly (Inachis io); European peacock