Kaori Dict

訓戒

くんかい

kunkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUẤN GIỚI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.warning; admonition; lesson or a phrase that teaches you not to do something

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訓戒 (くんかい) — warning; admonition; lesson or a phrase that teaches you not to do something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict