Kaori Dict

群像

ぐんぞう

gunzou

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẦN TƯỢNG

Nghĩa

  1. 1.nhóm trẻ năng động
  1. danh từ

    1.lively group (esp. of young people); dynamic bunch

  2. danh từart, aesthetics

    2.group

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群像 (ぐんぞう) — nhóm trẻ năng động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict