Kaori Dict

御嶽

うたき

utaki

Âm Hán-Việt: NGỰ NHẠC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(Okinawa) sacred site; sacred grove

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御嶽 (うたき) — (Okinawa) sacred site; sacred grove | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict