嶽
Nhạc
peak
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ガク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たけ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- たき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- #2135 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 46
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yue4
- Tiếng Hàn
- 악
peak
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
dãy núi; núi cao; dãy núi
N1
núi cao
thông dụng
enMount Fuji
enOntake-kyo (sect of Shinto); Mitake-kyo
en(Okinawa) sacred site; sacred grove
enlarge, high mountain
enThirty-six Views of Mount Fuji (woodblock prints by Katsushika Hokusai)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).