Kaori Dict

山岳

さんがく

sangaku

N1

Âm Hán-Việt: SƠN NHẠC

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.dãy núi; núi cao; dãy núi
  1. danh từ

    1.mountain chain; mountains

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Finally, the sick, tired men reached the mountain town where he was waiting.

  • The mountain rescue team is on call 24 hours a day.

  • This dog is trained to save people in the mountains.

  • The mountains, like giants sleeping under blankets of rock, rested on the hazy horizon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山岳 (さんがく) — dãy núi; núi cao; dãy núi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict