Kaori Dict

算額

さんがく

sangaku

Âm Hán-Việt: TOÁN NGẠCH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.votive tablet depicting a mathematical puzzle that was placed as an offering at a shrine or temple (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

算額 (さんがく) — votive tablet depicting a mathematical puzzle that was placed as an offering at a shrine or temple (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict