Kaori Dict

Nhạc

point · peak · mountain

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1334 / 2.501
Bộ thủ
bộ 46
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
yue4
Tiếng Hàn

point · peak · mountain

Từ chứa chữ này · dễ trước

さんがくsangakuSƠN NHẠC

dãy núi; núi cao; dãy núi

N1
たけtakeNHẠC

núi cao

thông dụng
がくふgakufuNHẠC PHỤ

en(man's) father-in-law; father of one's wife

さんがくちたいsangakuchitaiSƠN NHẠC ĐỊA ĐỚI

enmountain district

さんがくぶsangakubuSƠN NHẠC BỘ

enmountaineering club · mountain area

さんがくびょうsangakubyouSƠN NHẠC BỆNH

enaltitude sickness

ふがくfugakuPHÚ NHẠC

enMount Fuji

がくゆうかいgakuyuukaiNHẠC HỮU HỘI

enmountaineering club

がくろくgakurokuNHẠC LỘC

enfoot of Mount Fuji

がくじんgakujinNHẠC NHÂN

enalpinist; mountaineer

さんがくちょうじょうsangakuchoujouSƠN NHẠC TRỌNG ĐIỆP

enmountains rising one above another

だけかんばdakekanbaNHẠC HOA

enErman's birch (Betula ermanii); Russian rock birch

おんたけきょうontakekyouNGỰ NHẠC GIÁO

enOntake-kyo (sect of Shinto); Mitake-kyo

さんがくぶじかんsangakubujikanSƠN NHẠC BỘ THỜI GIAN

enMountain Time (US time zone)

うたきutakiNGỰ NHẠC

en(Okinawa) sacred site; sacred grove

みたけmitakeNGỰ NHẠC

enlarge, high mountain

さんがくちsangakuchiSƠN NHẠC ĐỊA

enmountain land; mountains

だけがらすdakegarasuNHẠC Ô

enspotted nutcracker (Nucifraga caryocatactes)

さんがくしんこうsangakushinkouSƠN NHẠC TÍN NGƯỠNG

enreligion that worships mountains as sacred (e.g. Shugendō); mountain worship

さんがくかいsangakukaiSƠN NHẠC HỘI

enmountaineering club; climbing club

がくじんgakujinNHẠC THẦN

enmountain god

さんがくぶひょうじゅんじsangakubuhyoujunjiSƠN NHẠC BỘ TIÊU CHUẨN THỜI

enMountain Standard Time; MST

さんがくひょうじゅんじsangakuhyoujunjiSƠN NHẠC TIÊU CHUẨN THỜI

enMountain Standard Time; MST

がくぼgakuboNHẠC MẪU

enwife's mother; mother-in-law

さんがくしょうsangakushouSƠN NHẠC THƯỞNG

enKing of the Mountains (cycling, esp. Tour de France)

やつがたけびじゅつかんyatsugatakebijutsukan

enYatsugatake Museum of Art

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岳 (Nhạc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict