Kaori Dict

山岳信仰

さんがくしんこう

sangakushinkou

Âm Hán-Việt: SƠN NHẠC TÍN NGƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.religion that worships mountains as sacred (e.g. Shugendō); mountain worship

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山岳信仰 (さんがくしんこう) — religion that worships mountains as sacred (e.g. Shugendō); mountain worship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict